101
CM
N. Barella
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
101
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
92
95
95
95
98
97
97
96
96
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
99
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
80
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández