90
CM
N. Barella
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
90
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
80
85
85
85
87
87
86
86
86
80
80
84
84
85
85
80
Tốc độ
82
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
88
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos