79
CM
N. Barella
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
79
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
70
73
73
73
76
75
75
74
74
70
70
73
73
74
74
70
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
58
Thể lực
79
Quyết đoán
77
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki