102
CM
N. Barella
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
102
CDM
102
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
94
97
97
97
99
98
99
98
98
94
94
97
97
98
98
94
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos