105
CF
João Félix
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
105
LW
105
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
101
102
102
102
94
101
77
100
100
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo