106
CM
L. Modrić
22
26
95
100
101
101
103
103
98
102
102
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
107
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
101
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo