118
CM
L. Modrić
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
118
CAM
118
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
107
112
113
113
115
115
110
114
114
102
102
108
108
110
110
102
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
114
Chuyền dài
122
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
112
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
109
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
121
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández