108
CM
L. Modrić
25
22
97
102
102
102
105
105
100
103
103
92
91
96
96
99
99
92
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
110
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
99
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández