92
CM
L. Modrić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
92
CDM
89
174cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
81
85
86
86
89
87
86
86
86
81
81
84
84
85
85
81
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
77
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
70
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández