101
CM
L. Modrić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
101
CDM
96
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
88
94
95
95
98
97
93
95
95
85
85
91
91
93
93
85
Tốc độ
81
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
88
Thể chất
75
Tốc độ
75
Tăng tốc
89
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
98
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
94
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
66
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
104
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández