76
CM
L. Modrić
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
76
CAM
76
CDM
71
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
70
71
71
73
73
68
71
71
62
62
66
66
68
68
62
Tốc độ
60
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
62
Thể chất
55
Tốc độ
57
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
67
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
51
Thể lực
61
Quyết đoán
57
Nhảy
58
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández