121
CM
L. Modrić
31
35
111
116
117
117
118
118
111
118
118
103
103
109
109
111
111
103
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
121
Rê bóng
121
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
124
Đá phạt
110
Sút xoáy
119
Rê bóng
123
Giữ bóng
121
Khéo léo
121
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
117
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
122
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández