106
CM
L. Modrić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Modrić
CM
106
CAM
105
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
94
100
100
100
103
102
95
101
101
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
109
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2012~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2005~2008 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2004 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 | |
| 2003~2003 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 | |
| 2002~2008 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández