105
CB
V. van Dijk
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
105
193cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
95
95
93
93
96
95
100
94
94
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
76
Chuyền dài
105
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
105
Thể lực
93
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo