102
CDM
M. Arnold
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
102
CM
102
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
93
92
92
99
95
99
94
94
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
86
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
92
Giữ bóng
102
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo