99
CDM
J. Henderson
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
99
CM
100
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
93
92
92
97
94
96
94
94
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
98
Rê bóng
88
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo