83
CM
J. Henderson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
83
CDM
83
182cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
75
77
76
76
80
78
80
78
78
78
78
79
79
80
80
78
Tốc độ
74
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
73
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández