92
CM
J. Henderson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
92
CDM
92
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
84
86
86
86
89
87
89
87
87
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
73
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández