101
CM
J. Henderson
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
101
CDM
101
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
94
93
93
98
95
98
95
95
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
91
Giữ bóng
103
Khéo léo
87
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
105
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández