84
CDM
J. Henderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
84
CM
84
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
74
76
77
77
81
78
81
79
79
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
73
Sút
70
Chuyền bóng
83
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
76
Thể lực
91
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández