120
CM
J. Henderson
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
120
CDM
120
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
113
114
113
113
117
115
117
114
114
116
116
116
116
116
116
116
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
117
Rê bóng
114
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
121
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández