91
CM
J. Henderson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
91
CAM
89
CDM
90
182cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
85
85
85
88
86
87
85
85
84
84
84
84
85
85
84
Tốc độ
76
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
83
Thể chất
87
Tốc độ
72
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
83
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
82
Thể lực
95
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2025~2026 |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández