105
ST
Richarlison
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
105
LW
103
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
102
100
100
100
91
98
80
98
98
77
76
80
80
83
83
77
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
108
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo