112
ST
Richarlison
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
112
184cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
109
107
105
105
97
104
86
104
104
83
83
85
85
88
88
83
Tốc độ
107
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
98
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
92
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos