88
ST
Richarlison
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
88
LW
87
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
85
85
84
84
79
83
71
83
83
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
60
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
82
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
54
Lấy bóng
65
Cắt bóng
54
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos