72
ST
Richarlison
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
72
LW
71
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
69
68
68
63
67
56
67
67
55
55
55
55
57
57
55
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
46
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
69
Kèm người
38
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
65
Thể lực
60
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández