79
ST
Richarlison
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
79
LW
79
LM
78
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
76
76
76
76
69
74
60
75
75
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
46
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
63
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
38
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández