104
CM
M. Kovačić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
104
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
94
99
99
99
101
100
99
99
99
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo