93
CM
M. Kovačić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
93
CDM
91
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
84
89
89
89
90
91
88
90
90
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
91
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos