99
CM
M. Kovačić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
99
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
88
93
94
94
96
95
95
95
95
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos