74
CM
M. Kovačić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
74
CDM
72
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
64
68
68
68
71
70
69
68
68
63
64
66
66
67
67
63
Tốc độ
57
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
75
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
52
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
54
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández