90
CM
M. Kovačić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
90
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
80
85
86
86
87
88
85
87
87
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
77
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
79
Vô lê
84
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
88
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos