101
CDM
E. Álvarez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
101
187cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
88
89
89
89
94
90
98
91
91
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
100
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
72
Lực sút
93
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo