99
CDM
E. Álvarez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
99
CB
99
187cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
86
86
86
86
91
88
96
89
89
96
96
95
95
94
94
96
Tốc độ
99
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
95
Dứt điểm
69
Lực sút
91
Sút xa
62
Chọn vị trí
77
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
98
Đá phạt
62
Sút xoáy
58
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
88
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
West Ham United
|
|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández