93
CDM
E. Álvarez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
93
CM
88
187cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
80
79
79
79
85
80
90
82
82
92
92
88
88
88
88
92
Tốc độ
78
Sút
70
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
55
Chọn vị trí
69
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
73
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
West Ham United
|
|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández