116
CDM
E. Álvarez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
116
LB
114
187cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
104
105
104
104
109
106
113
106
106
113
113
111
111
111
111
113
Tốc độ
112
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
92
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
96
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
111
Đá phạt
75
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
West Ham United
|
|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández