109
CDM
E. Álvarez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
109
CB
109
187cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
97
97
97
101
98
106
98
98
106
106
104
104
103
103
106
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
85
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
West Ham United
|
|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández