105
CF
Diogo Jota
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
105
LW
104
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
101
102
101
101
94
100
82
99
99
77
76
81
81
84
84
77
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
105
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo