101
CF
Diogo Jota
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
101
LW
100
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
98
97
97
92
97
84
96
96
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
98
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
83
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos