89
LW
Diogo Jota
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
LW
89
ST
89
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
86
86
86
86
81
85
74
85
85
71
71
73
73
75
75
71
Tốc độ
88
Sút
85
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
64
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard