99
CF
Diogo Jota
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
99
ST
97
CM
91
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
94
96
95
95
88
94
76
93
93
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
59
Thể chất
81
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
103
Lực sút
90
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
47
Lấy bóng
62
Cắt bóng
66
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández