92
CF
Diogo Jota
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
92
LW
91
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
89
89
88
88
83
87
76
87
87
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
66
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos