92
LW
R. Babel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LW
92
RW
92
ST
90
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
87
88
89
89
77
86
60
88
88
54
54
62
62
66
66
54
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
37
Thể chất
77
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
93
Chuyền dài
76
Đá phạt
56
Sút xoáy
87
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
39
Lấy bóng
28
Cắt bóng
34
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
79
Thể lực
80
Quyết đoán
68
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo