82
LW
R. Babel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LW
85
LF
3
RF
3
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
81
82
82
70
79
53
80
80
45
45
54
54
59
59
45
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
71
Rê bóng
86
Phòng thủ
29
Thể chất
68
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
89
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
33
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
62
Nhảy
59
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández