81
LW
R. Babel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LW
81
ST
80
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
77
78
78
78
70
77
54
77
77
46
46
53
53
58
58
46
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
31
Thể chất
69
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
85
Thăng bằng
74
Phản ứng
81
Kèm người
30
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
55
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo