90
LW
R. Babel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LW
90
ST
88
RW
90
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
86
87
87
76
84
59
85
85
53
53
60
60
64
64
53
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
91
Phòng thủ
36
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
91
Chuyền dài
75
Đá phạt
55
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
36
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo