67
LM
R. Babel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LM
67
ST
69
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
66
65
65
60
65
49
64
64
46
46
47
47
50
50
46
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
63
Kèm người
40
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
75
Thể lực
53
Quyết đoán
49
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo