98
RM
Joaquín
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
RM
98
RW
98
CAM
97
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
88
93
95
95
90
94
76
95
95
65
63
75
75
80
80
65
Tốc độ
99
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
43
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo