80
LM
Joaquín
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
LM
80
ST
77
RM
80
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
74
77
78
78
74
78
61
77
77
52
52
58
58
62
62
52
Tốc độ
67
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
44
Thể chất
58
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
72
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
38
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
64
Thể lực
55
Quyết đoán
54
Nhảy
36
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández