83
LM
Joaquín
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
LM
83
RM
83
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
79
81
81
81
78
82
65
80
80
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
72
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
81
Phòng thủ
49
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
84
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
42
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
67
Thể lực
56
Quyết đoán
59
Nhảy
38
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández